Bộ thu phát quang 850nm: Giải pháp tối ưu nhất cho truyền dẫn sợi quang đa mode khoảng cách ngắn

Giới thiệu
Trong các trung tâm dữ liệu hiện đại và mạng doanh nghiệp, các kết nối khoảng cách ngắn chiếm phần lớn các liên kết quang. Đối với những tình huống này, bộ thu phát quang 850nm kết hợp với sợi quang đa mode (MMF) đã trở thành giải pháp tiết kiệm chi phí nhất và được áp dụng rộng rãi nhất. Tận dụng công nghệ Laser VCSEL. (Laze phát xạ từ buồng đứng – Vertical-Cavity Surface-Emitting Laser), các module 850nm mang lại mức tiêu thụ điện thấp, khả năng tương thích cao và hiệu năng mạnh mẽ cho khoảng cách lên đến vài trăm mét.
Vì sao nên chọn bước sóng 850nm?
Tiêu chuẩn ngành: Các tiêu chuẩn IEEE 802.3 như 10GBASE-SR, 40GBASE-SR4, 100GBASE-SR4, và 400GBASE-SR8 đều được định nghĩa ở bước sóng Bước sóng 850nm.
Công nghệ VCSEL: Các module 850nm sử dụng laser VCSEL, vốn chi phí sản xuất thấp, tiết kiệm năng lượng và được sử dụng rộng rãi trong sản xuất quy mô lớn.
Phù hợp hoàn hảo với sợi MMF: Được tối ưu hóa cho các loại sợi quang đa mode OM3, OM4 và OM5, các module 850nm đảm bảo truyền dẫn ổn định ở khoảng cách ngắn với tốc độ dữ liệu 10G, 40G, 100G và thậm chí cả 400G.
Các loại module 850nm điển hình và ứng dụng của chúng
SFP /
SFP+ SR Mô-đun
Tốc độ dữ liệu: 1G/10G
Khoảng cách truyền dẫn: tối đa 300m (OM3) hoặc 400–550m (OM4)
Ứng dụng điển hình: mạng LAN doanh nghiệp, mạng khuôn viên
QSFP+ SR4
and QSFP28 SR4 Mô-đun
Tốc độ dữ liệu: 40G (4×10G) / 100G (4×25G)
Khoảng cách truyền dẫn: 100m (OM3) / 150m (OM4)
Ứng dụng điển hình: kết nối giữa các tủ rack và lớp tổng hợp trong trung tâm dữ liệu
Module QSFP-DD SR8 400G
Tốc độ dữ liệu: 400G (8×50G)
Khoảng cách truyền dẫn: 70–100m (OM3/OM4)
Ứng dụng điển hình: trung tâm dữ liệu quy mô siêu lớn thế hệ mới
Kết hợp module 850nm với sợi quang đa mode
Loại sợi | triển khai 10G SFP+ SR | 40G/100G SR4 | 400G SR8 |
|---|---|---|---|
Up to 550 m (1,800 ft) | ≤ 300 m | ≤ 100 m | ≤ 70 m |
OM4 | ≤ 400–550 m | ≤ 150 m | ≤ 100 m |
OM5 | Được tối ưu hóa cho dải bước sóng 850–950nm | Hỗ trợ truyền dẫn song song với tốc độ cao hơn | Triển khai mới nổi |
Up to 550 m (1,800 ft)
: Phương án tiết kiệm chi phí cho các kết nối ngắn.OM4: Phạm vi mở rộng lên đến 550m ở tốc độ 10G, được triển khai rộng rãi trong các trung tâm dữ liệu.
OM5: Loại sợi băng thông rộng mới hơn multimode fiber được thiết kế dành riêng cho các module SR4/SR8 tốc độ cao.
Ưu điểm và hạn chế của module 850nm
✅ Advantages
Chi phí thấp hơn so với các module đơn mode 1310nm
Tiêu thụ điện thấp và thiết kế nhỏ gọn
Quy trình sản xuất chín muồi và khả năng tương tác cao
❌ Hạn chế
Phạm vi tối đa thường ≤ 550m
Khoảng cách giảm khi tốc độ tăng (ví dụ: 100G/400G)
Không phù hợp cho mạng đường dài hoặc mạng đô thị (>2km)
Giải pháp bộ thu phát quang 850nm LINK-PP

LINK-PP cung cấp đầy đủ danh mục module quang khoảng cách ngắn 850nm, được thiết kế dành riêng cho trung tâm dữ liệu, mạng doanh nghiệp và môi trường lưu trữ:
Bộ thu phát SFP+ SR 10G – Lên đến 300–550m trên sợi OM3/OM4
Bộ thu phát QSFP+ SR4 40G – Lên đến 100–150m trên sợi OM3/OM4
Bộ thu phát QSFP28 SR4 100G – Truyền dẫn song song hiệu năng cao lên đến 150m
Bộ thu phát QSFP-DD SR8 400G – Giải pháp khoảng cách ngắn thế hệ mới dành cho mạng quy mô siêu lớn
👉 Tất cả bộ thu phát LINK-PP đều tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn IEEE 802.3, hỗ trợ tiêu thụ điện thấp, và đã được kiểm tra về khả năng tương thích đa nhà cung cấp.
📌 Khám phá các sản phẩm bộ thu phát quang LINK-PP
Kết luận
The Bước sóng 850nm vẫn là lựa chọn đáng tin cậy và tiết kiệm chi phí nhất cho các kết nối sợi quang đa mode khoảng cách ngắn. Với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ công nghệ VCSEL và khả năng tương thích rộng rãi với các loại sợi OM3/OM4/OM5, bộ thu phát quang 850nm tiếp tục thống trị các kết nối nội bộ trung tâm dữ liệu. Nhìn về tương lai, các module SR ở tốc độ 100G, 400G và cao hơn sẽ đảm bảo công nghệ 850nm duy trì vai trò then chốt trong mạng tốc độ cao.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
C1: Khoảng cách truyền dẫn tối đa của bộ thu phát 850nm là bao nhiêu?
Đ: Thông thường lên đến 550m trên sợi OM4 ở tốc độ 10G, và khoảng 100–150m ở tốc độ 40G/100G.
C2: Vì sao bộ thu phát 850nm rẻ hơn các module 1310nm?
Đ: Chúng sử dụng laser VCSEL — loại laser có chi phí thấp, tiết kiệm năng lượng và dễ sản xuất.
C3: Các module 850nm thường được sử dụng phổ biến nhất ở đâu?
Đ: Kết nối giữa các tủ rack trong trung tâm dữ liệu, mạng LAN doanh nghiệp và mạng lưu trữ.
Subscribe to LINK-PP
newsletter
Don’t miss anything. Get all the latest posts delivered straight to your inbox.
Video
https://resources.l-p.com/wp-content/uploads/2026/06/f3707104ff423f50cb51a7617d4e6a25.mp4
Jun 26, 2024
- 1.2k
- 888